Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
準拠セル
[Chuẩn Cứ]
じゅんきょセル
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
ô tuân thủ
Hán tự
準
Chuẩn
bán; tương ứng
拠
Cứ
dựa trên