準委任契約 [Chuẩn Ủy Nhâm Khế Ước]

じゅんいにんけいやく

Danh từ chung

Lĩnh vực: Luật

hợp đồng ủy nhiệm bán; hợp đồng thời gian và vật liệu

🔗 委任契約