準える [Chuẩn]
擬える [Nghĩ]
准える [Chuẩn]
なぞらえる
なずらえる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
so sánh với; ví với
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
mô phỏng theo; bắt chước theo