Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
満開日
[Mãn Khai Nhật]
まんかいび
🔊
Danh từ chung
ngày hoa anh đào nở rộ
Hán tự
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
開
Khai
mở; mở ra
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày