Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
満足度
[Mãn Túc Độ]
まんぞくど
🔊
Danh từ chung
mức độ hài lòng
Hán tự
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ