満座 [Mãn Tọa]
まんざ
Danh từ chung
toàn thể hội trường; toàn bộ khán giả; toàn bộ nhóm; mọi người
JP: 花嫁は伏目がちに、満座の注目を浴びながら入場した。
VI: Cô dâu đã bước vào trong sự chú ý của mọi người với ánh mắt cúi xuống.