Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
満堂
[Mãn Đường]
まんどう
🔊
Danh từ chung
toàn bộ khán giả
Hán tự
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
堂
Đường
phòng công cộng; sảnh