Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
湿食
[Thấp Thực]
しっしょく
🔊
Danh từ chung
ăn mòn ướt
🔗 乾食・かんしょく
Hán tự
湿
Thấp
ẩm ướt
食
Thực
ăn; thực phẩm