Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
湿布薬
[Thấp Bố Dược]
しっぷやく
🔊
Danh từ chung
thuốc đắp
Hán tự
湿
Thấp
ẩm ướt
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát
薬
Dược
thuốc; hóa chất