湿布 [Thấp Bố]

しっぷ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

chườm (ướt); đắp thuốc; chườm nóng

JP: 2時間にじかんごと局部きょくぶ湿布しっぷしなさい。

VI: Hãy chườm ướt vùng bị tổn thương mỗi 2 giờ.