湯疲れ [Thang Bì]
ゆづかれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
mệt mỏi do tắm nước nóng lâu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
mệt mỏi do tắm nước nóng lâu