Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
港まつり
[Cảng]
みなと祭
[Tế]
みなと祭り
[Tế]
港祭り
[Cảng Tế]
みなとまつり
🔊
Danh từ chung
lễ hội cảng
Hán tự
港
Cảng
cảng
祭
Tế
nghi lễ; cầu nguyện; kỷ niệm; thần thánh hóa; thờ cúng