測深 [Trắc Thâm]
そくしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
đo độ sâu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
đo độ sâu