Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
測定限界
[Trắc Định Hạn Giới]
そくていげんかい
🔊
Danh từ chung
giới hạn đo lường
🔗 検知閾値
Hán tự
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
界
Giới
thế giới; ranh giới