Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
温言
[Ôn Ngôn]
おんげん
🔊
Danh từ chung
lời nói ấm áp; lời nói tử tế
Hán tự
温
Ôn
ấm áp
言
Ngôn
nói; từ