Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
温覚
[Ôn Giác]
おんかく
🔊
Danh từ chung
cảm giác ấm
Hán tự
温
Ôn
ấm áp
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy