温暖化防止 [Ôn Noãn Hóa Phòng Chỉ]

おんだんかぼうし

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu

🔗 地球温暖化防止

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いま、あなたがパソコンの電源でんげんれば、地球ちきゅう温暖おんだん防止ぼうし貢献こうけんできる。
Bây giờ nếu bạn tắt máy tính, bạn sẽ góp phần ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu.