温度感覚 [Ôn Độ Cảm Giác]
おんどかんかく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh lý học
cảm giác nhiệt độ; cảm giác nhiệt
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh lý học
cảm giác nhiệt độ; cảm giác nhiệt