渦鞭毛虫 [Qua Tiên Mao Trùng]
うずべんもうちゅう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tảo xoắn
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tảo xoắn