渦電流 [Qua Điện Lưu]
うずでんりゅう
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện, kỹ thuật điện
dòng điện xoáy
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện, kỹ thuật điện
dòng điện xoáy