渡航歴 [Độ Hàng Lịch]
とこうれき
Danh từ chung
lịch sử du lịch; hồ sơ du lịch; kinh nghiệm du lịch
Danh từ chung
lịch sử du lịch; hồ sơ du lịch; kinh nghiệm du lịch