渡渉 [Độ Thiệp]
としょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lội qua; lội qua (sông)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lội qua; lội qua (sông)