減音 [Giảm Âm]

げんおん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

giảm âm (âm thanh)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: âm nhạc

giảm (hợp âm, khoảng cách)