Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
減輝
[Giảm Huy]
げんき
🔊
Danh từ chung
giảm nhiệt
Hán tự
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói
輝
Huy
tỏa sáng