Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
減感剤
[Giảm Cảm Tề]
げんかんざい
🔊
Danh từ chung
chất làm giảm cảm giác
Hán tự
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
剤
Tề
liều; thuốc