減圧潜水 [Giảm Áp 潜 Thủy]
げんあつせんすい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lặn giảm áp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lặn giảm áp