減便 [Giảm Tiện]
げんびん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giảm dịch vụ (chuyến bay, xe buýt, v.v.)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giảm dịch vụ (chuyến bay, xe buýt, v.v.)