Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
渋滞税
[Sáp Trệ Thuế]
じゅうたいぜい
🔊
Danh từ chung
phí tắc nghẽn
Hán tự
渋
Sáp
chát; do dự
滞
Trệ
đình trệ; bị trì hoãn; quá hạn; nợ đọng
税
Thuế
thuế