渉外私法 [Thiệp Ngoại Tư Pháp]
しょうがいしほう
Danh từ chung
luật quốc tế tư nhân; xung đột pháp luật
🔗 国際私法
Danh từ chung
luật quốc tế tư nhân; xung đột pháp luật
🔗 国際私法