Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
済民
[Tế Dân]
さいみん
🔊
Danh từ chung
giảm bớt khổ đau của dân
Hán tự
済
Tế
giải quyết (nợ, v.v.); giảm bớt (gánh nặng); hoàn thành; kết thúc; có thể tha thứ; không cần
民
Dân
dân; quốc gia