Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
済南
[Tế Nam]
さいなん
🔊
Danh từ chung
Tế Nam (Trung Quốc)
Hán tự
済
Tế
giải quyết (nợ, v.v.); giảm bớt (gánh nặng); hoàn thành; kết thúc; có thể tha thứ; không cần
南
Nam
nam