Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
清算法人
[Thanh Toán Pháp Nhân]
せいさんほうじん
🔊
Danh từ chung
công ty đang thanh lý
Hán tự
清
Thanh
tinh khiết; thanh lọc
算
Toán
tính toán; số
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
人
Nhân
người