清澄剤 [Thanh Trừng Tề]
せいちょうざい
Danh từ chung
chất làm trong; chất làm sáng; chất làm trong suốt; chất làm sạch
Danh từ chung
chất làm trong; chất làm sáng; chất làm trong suốt; chất làm sạch