Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
清浄綿
[Thanh Tịnh Miên]
せいじょうめん
🔊
Danh từ chung
bông thấm hút
Hán tự
清
Thanh
tinh khiết; thanh lọc
浄
Tịnh
làm sạch
綿
Miên
bông