Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
清掃員
[Thanh Tảo Viên]
せいそういん
🔊
Danh từ chung
nhân viên vệ sinh; lao công
Hán tự
清
Thanh
tinh khiết; thanh lọc
掃
Tảo
quét; chải
員
Viên
nhân viên; thành viên