Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
添乗員
[Thiêm Thừa Viên]
てんじょういん
🔊
Danh từ chung
hướng dẫn viên du lịch
Hán tự
添
Thiêm
kèm theo; đi cùng; kết hôn; phù hợp; đáp ứng; đính kèm; đính kèm; trang trí; bắt chước
乗
Thừa
lên xe; nhân
員
Viên
nhân viên; thành viên