混血人 [Hỗn Huyết Nhân]
こんけつじん
Danh từ chung
người lai; mestizo
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
高橋君は完全なアジア人に見えても、混血なのだと聞いた。
Mặc dù Takahashi trông giống hệt một người châu Á, nhưng tôi nghe nói anh ấy là con lai.