混獲 [Hỗn Hoạch]
こんかく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sản phẩm phụ đánh bắt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sản phẩm phụ đánh bắt