Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
混合火薬
[Hỗn Hợp Hỏa Dược]
こんごうかやく
🔊
Danh từ chung
hỗn hợp nổ
Hán tự
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
火
Hỏa
lửa
薬
Dược
thuốc; hóa chất