Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
混合気
[Hỗn Hợp Khí]
こんごうき
🔊
Danh từ chung
hỗn hợp không khí-nhiên liệu
Hán tự
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
気
Khí
tinh thần; không khí