Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
混合林
[Hỗn Hợp Lâm]
こんごうりん
🔊
Danh từ chung
rừng hỗn hợp
Hán tự
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
林
Lâm
rừng cây; rừng