Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
深部感覚
[Thâm Bộ Cảm Giác]
しんぶかんかく
🔊
Danh từ chung
cảm giác sâu
Hán tự
深
Thâm
sâu; tăng cường
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy