Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
深絞り
[Thâm Giảo]
ふかしぼり
🔊
Danh từ chung
dập sâu (gia công kim loại)
Hán tự
深
Thâm
sâu; tăng cường
絞
Giảo
bóp nghẹt; thắt chặt; vắt