Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
深浅測量
[Thâm Thiển Trắc Lượng]
しんせんそくりょう
🔊
Danh từ chung
đo độ sâu
Hán tự
深
Thâm
sâu; tăng cường
浅
Thiển
nông; hời hợt
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán