深堀り [Thâm Quật]
深掘り [Thâm Quật]
深堀 [Thâm Quật]
深掘 [Thâm Quật]
ふかぼり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đào sâu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
điều tra kỹ lưỡng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thắt chặt quan hệ