Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
深交
[Thâm Giao]
しんこう
🔊
Danh từ chung
tình bạn thân thiết
Hán tự
深
Thâm
sâu; tăng cường
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại