液相エピタキシャル成長 [Dịch Tương Thành Trường]
えきそうエピタキシャルせいちょう
Danh từ chung
tăng trưởng biểu mô pha lỏng; biểu mô pha lỏng
🔗 液相エピタキシー; 液相成長