Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
液晶ディスプレイ
[Dịch Tinh]
えきしょうディスプレイ
🔊
Danh từ chung
màn hình tinh thể lỏng
Hán tự
液
Dịch
chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch
晶
Tinh
lấp lánh