Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
液晶テレビ
[Dịch Tinh]
えきしょうテレビ
🔊
Danh từ chung
tivi tinh thể lỏng
Hán tự
液
Dịch
chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch
晶
Tinh
lấp lánh