Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
液化ガス
[Dịch Hóa]
えきかガス
🔊
Danh từ chung
khí hóa lỏng
Hán tự
液
Dịch
chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa